Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


LKR YER
coinmill.com
200 142.115
500 355.290
1000 710.575
2000 1421.155
5000 3552.885
10,000 7105.770
20,000 14,211.540
50,000 35,528.845
100,000 71,057.690
200,000 142,115.385
500,000 355,288.460
1,000,000 710,576.925
2,000,000 1,421,153.845
5,000,000 3,552,884.615
10,000,000 7,105,769.230
20,000,000 14,211,538.460
50,000,000 35,528,846.155
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
YER LKR
coinmill.com
200.000 281
500.000 704
1000.000 1407
2000.000 2815
5000.000 7037
10,000.000 14,073
20,000.000 28,146
50,000.000 70,365
100,000.000 140,731
200,000.000 281,461
500,000.000 703,654
1,000,000.000 1,407,307
2,000,000.000 2,814,614
5,000,000.000 7,036,536
10,000,000.000 14,073,072
20,000,000.000 28,146,143
50,000,000.000 70,365,359
YER tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ