Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


LKR ZAR
coinmill.com
200 9.80
500 24.50
1000 49.05
2000 98.10
5000 245.20
10,000 490.40
20,000 980.85
50,000 2452.05
100,000 4904.15
200,000 9808.30
500,000 24,520.75
1,000,000 49,041.45
2,000,000 98,082.90
5,000,000 245,207.30
10,000,000 490,414.60
20,000,000 980,829.25
50,000,000 2,452,073.10
LKR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
ZAR LKR
coinmill.com
10.00 204
20.00 408
50.00 1020
100.00 2039
200.00 4078
500.00 10,195
1000.00 20,391
2000.00 40,782
5000.00 101,955
10,000.00 203,909
20,000.00 407,818
50,000.00 1,019,545
100,000.00 2,039,091
200,000.00 4,078,182
500,000.00 10,195,455
1,000,000.00 20,390,909
2,000,000.00 40,781,818
ZAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ