Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR ZAR
coinmill.com
200 12.85
500 32.10
1000 64.20
2000 128.35
5000 320.95
10,000 641.85
20,000 1283.70
50,000 3209.25
100,000 6418.55
200,000 12,837.10
500,000 32,092.75
1,000,000 64,185.50
2,000,000 128,370.95
5,000,000 320,927.40
10,000,000 641,854.85
20,000,000 1,283,709.70
50,000,000 3,209,274.20
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZAR LKR
coinmill.com
10.00 156
20.00 312
50.00 779
100.00 1558
200.00 3116
500.00 7790
1000.00 15,580
2000.00 31,160
5000.00 77,899
10,000.00 155,798
20,000.00 311,597
50,000.00 778,992
100,000.00 1,557,985
200,000.00 3,115,969
500,000.00 7,789,923
1,000,000.00 15,579,847
2,000,000.00 31,159,693
ZAR tỷ lệ
11 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ