Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


LKR ZAR
coinmill.com
200 10.05
500 25.15
1000 50.25
2000 100.50
5000 251.30
10,000 502.60
20,000 1005.20
50,000 2513.05
100,000 5026.05
200,000 10,052.15
500,000 25,130.35
1,000,000 50,260.70
2,000,000 100,521.40
5,000,000 251,303.55
10,000,000 502,607.10
20,000,000 1,005,214.25
50,000,000 2,513,035.60
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ZAR LKR
coinmill.com
10.00 199
20.00 398
50.00 995
100.00 1990
200.00 3979
500.00 9948
1000.00 19,896
2000.00 39,793
5000.00 99,481
10,000.00 198,963
20,000.00 397,925
50,000.00 994,813
100,000.00 1,989,626
200,000.00 3,979,251
500,000.00 9,948,128
1,000,000.00 19,896,256
2,000,000.00 39,792,512
ZAR tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ