Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


LKR ZET
coinmill.com
200 870.72
500 2176.80
1000 4353.60
2000 8707.19
5000 21,767.98
10,000 43,535.96
20,000 87,071.93
50,000 217,679.81
100,000 435,359.63
200,000 870,719.25
500,000 2,176,798.13
1,000,000 4,353,596.25
2,000,000 8,707,192.51
5,000,000 21,767,981.27
10,000,000 43,535,962.54
20,000,000 87,071,925.09
50,000,000 217,679,812.72
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ZET LKR
coinmill.com
1000.00 230
2000.00 459
5000.00 1148
10,000.00 2297
20,000.00 4594
50,000.00 11,485
100,000.00 22,970
200,000.00 45,939
500,000.00 114,848
1,000,000.00 229,695
2,000,000.00 459,390
5,000,000.00 1,148,476
10,000,000.00 2,296,952
20,000,000.00 4,593,903
50,000,000.00 11,484,758
100,000,000.00 22,969,516
200,000,000.00 45,939,033
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ