Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Sri Lanka Rupee (LKR) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR ZWR
coinmill.com
200 6,017,866,557,875,207.00
500 15,044,666,394,688,016.00
1000 30,089,332,789,376,032.00
2000 60,178,665,578,752,064.00
5000 92,233,720,368,547,760.00
10,000 92,233,720,368,547,760.00
20,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000 92,233,720,368,547,760.00
100,000 92,233,720,368,547,760.00
200,000 92,233,720,368,547,760.00
500,000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000 92,233,720,368,547,760.00
LKR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
ZWR LKR
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 166
10,000,000,000,000,000.00 332
20,000,000,000,000,000.00 665
50,000,000,000,000,000.00 1662
92,233,720,368,547,760.00 3323
92,233,720,368,547,760.00 6647
92,233,720,368,547,760.00 16,617
92,233,720,368,547,760.00 33,234
92,233,720,368,547,760.00 66,469
92,233,720,368,547,760.00 166,172
92,233,720,368,547,760.00 332,344
92,233,720,368,547,760.00 664,687
92,233,720,368,547,760.00 1,661,718
92,233,720,368,547,760.00 3,323,437
92,233,720,368,547,760.00 6,646,874
92,233,720,368,547,760.00 16,617,185
92,233,720,368,547,760.00 33,234,369
ZWR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ