Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


LRD LYD
coinmill.com
100.00 3.723
200.00 7.446
500.00 18.616
1000.00 37.231
2000.00 74.463
5000.00 186.157
10,000.00 372.314
20,000.00 744.629
50,000.00 1861.572
100,000.00 3723.144
200,000.00 7446.288
500,000.00 18,615.721
1,000,000.00 37,231.441
2,000,000.00 74,462.882
5,000,000.00 186,157.205
10,000,000.00 372,314.410
20,000,000.00 744,628.821
LRD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
LYD LRD
coinmill.com
5.000 134.30
10.000 268.60
20.000 537.20
50.000 1342.95
100.000 2685.90
200.000 5371.80
500.000 13,429.50
1000.000 26,859.00
2000.000 53,718.05
5000.000 134,295.10
10,000.000 268,590.20
20,000.000 537,180.40
50,000.000 1,342,950.95
100,000.000 2,685,901.95
200,000.000 5,371,803.90
500,000.000 13,429,509.75
1,000,000.000 26,859,019.45
LYD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ