Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LRD XAU
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.000
500.00 0.001
1000.00 0.001
2000.00 0.003
5000.00 0.007
10,000.00 0.014
20,000.00 0.029
50,000.00 0.072
100,000.00 0.145
200,000.00 0.289
500,000.00 0.723
1,000,000.00 1.447
2,000,000.00 2.894
5,000,000.00 7.235
10,000,000.00 14.469
20,000,000.00 28.938
LRD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XAU LRD
coinmill.com
0.000 138.20
0.001 345.55
0.001 691.10
0.002 1382.25
0.005 3455.60
0.010 6911.25
0.020 13,822.45
0.050 34,556.15
0.100 69,112.35
0.200 138,224.70
0.500 345,561.70
1.000 691,123.45
2.000 1,382,246.90
5.000 3,455,617.20
10.000 6,911,234.40
20.000 13,822,468.80
50.000 34,556,172.00
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ