Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LRD XOF
coinmill.com
100.00 335
200.00 670
500.00 1674
1000.00 3349
2000.00 6697
5000.00 16,743
10,000.00 33,486
20,000.00 66,971
50,000.00 167,429
100,000.00 334,857
200,000.00 669,714
500,000.00 1,674,286
1,000,000.00 3,348,572
2,000,000.00 6,697,144
5,000,000.00 16,742,860
10,000,000.00 33,485,720
20,000,000.00 66,971,439
LRD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XOF LRD
coinmill.com
500 149.30
1000 298.65
2000 597.25
5000 1493.15
10,000 2986.35
20,000 5972.70
50,000 14,931.75
100,000 29,863.50
200,000 59,726.95
500,000 149,317.40
1,000,000 298,634.75
2,000,000 597,269.55
5,000,000 1,493,173.80
10,000,000 2,986,347.65
20,000,000 5,972,695.30
50,000,000 14,931,738.20
100,000,000 29,863,476.45
XOF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ