Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LRD XOF
coinmill.com
100.00 340
200.00 680
500.00 1701
1000.00 3402
2000.00 6805
5000.00 17,011
10,000.00 34,023
20,000.00 68,046
50,000.00 170,114
100,000.00 340,228
200,000.00 680,456
500,000.00 1,701,141
1,000,000.00 3,402,281
2,000,000.00 6,804,562
5,000,000.00 17,011,405
10,000,000.00 34,022,811
20,000,000.00 68,045,621
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LRD
coinmill.com
500 146.95
1000 293.90
2000 587.85
5000 1469.60
10,000 2939.20
20,000 5878.40
50,000 14,696.00
100,000 29,392.05
200,000 58,784.10
500,000 146,960.25
1,000,000 293,920.45
2,000,000 587,840.90
5,000,000 1,469,602.25
10,000,000 2,939,204.55
20,000,000 5,878,409.10
50,000,000 14,696,022.75
100,000,000 29,392,045.45
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ