Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LRD XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.006
2000.00 0.013
5000.00 0.031
10,000.00 0.063
20,000.00 0.126
50,000.00 0.314
100,000.00 0.629
200,000.00 1.258
500,000.00 3.145
1,000,000.00 6.289
2,000,000.00 12.579
5,000,000.00 31.447
10,000,000.00 62.895
20,000,000.00 125.790
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPD LRD
coinmill.com
0.001 159.00
0.002 318.00
0.005 795.00
0.010 1589.95
0.020 3179.90
0.050 7949.75
0.100 15,899.55
0.200 31,799.10
0.500 79,497.75
1.000 158,995.45
2.000 317,990.90
5.000 794,977.25
10.000 1,589,954.55
20.000 3,179,909.10
50.000 7,949,772.75
100.000 15,899,545.45
200.000 31,799,090.90
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ