Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Liberia Dollar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Liberia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Liberia đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LRD XPF
coinmill.com
100.00 62
200.00 124
500.00 309
1000.00 619
2000.00 1238
5000.00 3095
10,000.00 6189
20,000.00 12,379
50,000.00 30,947
100,000.00 61,894
200,000.00 123,789
500,000.00 309,472
1,000,000.00 618,943
2,000,000.00 1,237,887
5,000,000.00 3,094,717
10,000,000.00 6,189,433
20,000,000.00 12,378,866
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF LRD
coinmill.com
100 161.55
200 323.15
500 807.85
1000 1615.65
2000 3231.30
5000 8078.30
10,000 16,156.55
20,000 32,313.15
50,000 80,782.85
100,000 161,565.70
200,000 323,131.35
500,000 807,828.40
1,000,000 1,615,656.80
2,000,000 3,231,313.65
5,000,000 8,078,284.10
10,000,000 16,156,568.20
20,000,000 32,313,136.35
XPF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ