Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tám 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


LSK NANO
coinmill.com
0.50000 0.75017
1.00000 1.50034
2.00000 3.00067
5.00000 7.50168
10.00000 15.00335
20.00000 30.00671
50.00000 75.01677
100.00000 150.03354
200.00000 300.06708
500.00000 750.16771
1000.00000 1500.33541
2000.00000 3000.67082
5000.00000 7501.67705
10,000.00000 15,003.35410
20,000.00000 30,006.70821
50,000.00000 75,016.77052
100,000.00000 150,033.54104
LSK tỷ lệ
7 tháng Tám 2020
NANO LSK
coinmill.com
0.50000 0.33326
1.00000 0.66652
2.00000 1.33304
5.00000 3.33259
10.00000 6.66518
20.00000 13.33035
50.00000 33.32588
100.00000 66.65176
200.00000 133.30353
500.00000 333.25881
1000.00000 666.51763
2000.00000 1333.03526
5000.00000 3332.58814
10,000.00000 6665.17629
20,000.00000 13,330.35257
50,000.00000 33,325.88143
100,000.00000 66,651.76287
NANO tỷ lệ
7 tháng Tám 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ