Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


LSK NAS
coinmill.com
0.50000 1
1.00000 2
2.00000 3
5.00000 8
10.00000 16
20.00000 31
50.00000 78
100.00000 156
200.00000 313
500.00000 782
1000.00000 1564
2000.00000 3128
5000.00000 7821
10,000.00000 15,641
20,000.00000 31,283
50,000.00000 78,207
100,000.00000 156,414
LSK tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
NAS LSK
coinmill.com
1 0.63933
2 1.27866
5 3.19665
10 6.39330
20 12.78660
50 31.96650
100 63.93301
200 127.86601
500 319.66503
1000 639.33007
2000 1278.66013
5000 3196.65033
10,000 6393.30066
20,000 12,786.60131
50,000 31,966.50328
100,000 63,933.00655
200,000 127,866.01311
NAS tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ