Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


LSK NPR
coinmill.com
5.00000 141.05
10.00000 282.10
20.00000 564.25
50.00000 1410.55
100.00000 2821.15
200.00000 5642.30
500.00000 14,105.70
1000.00000 28,211.40
2000.00000 56,422.80
5000.00000 141,056.95
10,000.00000 282,113.90
20,000.00000 564,227.85
50,000.00000 1,410,569.60
100,000.00000 2,821,139.25
200,000.00000 5,642,278.45
500,000.00000 14,105,696.15
1,000,000.00000 28,211,392.25
LSK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NPR LSK
coinmill.com
100.00 3.54467
200.00 7.08933
500.00 17.72334
1000.00 35.44667
2000.00 70.89335
5000.00 177.23337
10,000.00 354.46673
20,000.00 708.93346
50,000.00 1772.33366
100,000.00 3544.66731
200,000.00 7089.33463
500,000.00 17,723.33657
1,000,000.00 35,446.67314
2,000,000.00 70,893.34628
5,000,000.00 177,233.36571
10,000,000.00 354,466.73141
20,000,000.00 708,933.46283
NPR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ