Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa.


LSK OMG
coinmill.com
0.10000 0.06916
0.20000 0.13833
0.50000 0.34581
1.00000 0.69163
2.00000 1.38325
5.00000 3.45813
10.00000 6.91626
20.00000 13.83253
50.00000 34.58132
100.00000 69.16264
200.00000 138.32528
500.00000 345.81321
1000.00000 691.62641
2000.00000 1383.25282
5000.00000 3458.13206
10,000.00000 6916.26412
20,000.00000 13,832.52823
LSK tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
OMG LSK
coinmill.com
0.10000 0.14459
0.20000 0.28917
0.50000 0.72293
1.00000 1.44587
2.00000 2.89173
5.00000 7.22934
10.00000 14.45867
20.00000 28.91735
50.00000 72.29336
100.00000 144.58673
200.00000 289.17346
500.00000 722.93364
1000.00000 1445.86728
2000.00000 2891.73456
5000.00000 7229.33641
10,000.00000 14,458.67282
20,000.00000 28,917.34564
OMG tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ