Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa.


LSK OMG
coinmill.com
0.20000 0.08859
0.50000 0.22148
1.00000 0.44295
2.00000 0.88591
5.00000 2.21477
10.00000 4.42953
20.00000 8.85906
50.00000 22.14766
100.00000 44.29531
200.00000 88.59063
500.00000 221.47657
1000.00000 442.95313
2000.00000 885.90627
5000.00000 2214.76567
10,000.00000 4429.53133
20,000.00000 8859.06266
50,000.00000 22,147.65665
LSK tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021
OMG LSK
coinmill.com
0.10000 0.22576
0.20000 0.45152
0.50000 1.12879
1.00000 2.25758
2.00000 4.51515
5.00000 11.28788
10.00000 22.57575
20.00000 45.15150
50.00000 112.87876
100.00000 225.75752
200.00000 451.51504
500.00000 1128.78759
1000.00000 2257.57518
2000.00000 4515.15036
5000.00000 11,287.87591
10,000.00000 22,575.75182
20,000.00000 45,151.50364
OMG tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ