Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


LSK SKK
coinmill.com
0.50000 22.0
1.00000 44.0
2.00000 88.0
5.00000 220.0
10.00000 440.0
20.00000 880.5
50.00000 2201.0
100.00000 4402.5
200.00000 8805.0
500.00000 22,012.0
1000.00000 44,024.0
2000.00000 88,048.0
5000.00000 220,119.5
10,000.00000 440,239.0
20,000.00000 880,478.0
50,000.00000 2,201,195.0
100,000.00000 4,402,390.0
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SKK LSK
coinmill.com
20.0 0.45430
50.0 1.13575
100.0 2.27149
200.0 4.54299
500.0 11.35747
1000.0 22.71493
2000.0 45.42987
5000.0 113.57467
10,000.0 227.14933
20,000.0 454.29867
50,000.0 1135.74667
100,000.0 2271.49334
200,000.0 4542.98667
500,000.0 11,357.46668
1,000,000.0 22,714.93337
2,000,000.0 45,429.86673
5,000,000.0 113,574.66683
SKK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ