Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


LSK STRAT
coinmill.com
0.20000 1.18523
0.50000 2.96307
1.00000 5.92614
2.00000 11.85228
5.00000 29.63070
10.00000 59.26140
20.00000 118.52279
50.00000 296.30698
100.00000 592.61396
200.00000 1185.22793
500.00000 2963.06982
1000.00000 5926.13964
2000.00000 11,852.27928
5000.00000 29,630.69820
10,000.00000 59,261.39641
20,000.00000 118,522.79282
50,000.00000 296,306.98204
LSK tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
STRAT LSK
coinmill.com
2.00000 0.33749
5.00000 0.84372
10.00000 1.68744
20.00000 3.37488
50.00000 8.43720
100.00000 16.87439
200.00000 33.74878
500.00000 84.37196
1000.00000 168.74391
2000.00000 337.48783
5000.00000 843.71957
10,000.00000 1687.43914
20,000.00000 3374.87829
50,000.00000 8437.19572
100,000.00000 16,874.39144
200,000.00000 33,748.78287
500,000.00000 84,371.95718
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ