Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LSK XAU
coinmill.com
0.20000 0.000
0.50000 0.001
1.00000 0.002
2.00000 0.004
5.00000 0.010
10.00000 0.021
20.00000 0.041
50.00000 0.103
100.00000 0.206
200.00000 0.412
500.00000 1.030
1000.00000 2.060
2000.00000 4.121
5000.00000 10.301
10,000.00000 20.603
20,000.00000 41.206
50,000.00000 103.014
LSK tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
XAU LSK
coinmill.com
0.001 0.24269
0.001 0.48537
0.002 0.97074
0.005 2.42685
0.010 4.85371
0.020 9.70741
0.050 24.26853
0.100 48.53706
0.200 97.07413
0.500 242.68532
1.000 485.37064
2.000 970.74127
5.000 2426.85318
10.000 4853.70636
20.000 9707.41272
50.000 24,268.53179
100.000 48,537.06359
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ