Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LSK XAU
coinmill.com
0.10000 0.000
0.20000 0.001
0.50000 0.002
1.00000 0.003
2.00000 0.006
5.00000 0.016
10.00000 0.031
20.00000 0.062
50.00000 0.156
100.00000 0.311
200.00000 0.622
500.00000 1.556
1000.00000 3.112
2000.00000 6.224
5000.00000 15.560
10,000.00000 31.120
20,000.00000 62.239
LSK tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
XAU LSK
coinmill.com
0.001 0.16067
0.001 0.32134
0.002 0.64268
0.005 1.60671
0.010 3.21342
0.020 6.42684
0.050 16.06709
0.100 32.13418
0.200 64.26835
0.500 160.67088
1.000 321.34175
2.000 642.68351
5.000 1606.70877
10.000 3213.41753
20.000 6426.83507
50.000 16,067.08766
100.000 32,134.17533
XAU tỷ lệ
17 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ