Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


LSK XEM
coinmill.com
0.50000 11.134
1.00000 22.269
2.00000 44.537
5.00000 111.344
10.00000 222.687
20.00000 445.375
50.00000 1113.437
100.00000 2226.875
200.00000 4453.750
500.00000 11,134.374
1000.00000 22,268.748
2000.00000 44,537.497
5000.00000 111,343.742
10,000.00000 222,687.484
20,000.00000 445,374.969
50,000.00000 1,113,437.422
100,000.00000 2,226,874.844
LSK tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XEM LSK
coinmill.com
10.000 0.44906
20.000 0.89812
50.000 2.24530
100.000 4.49060
200.000 8.98120
500.000 22.45299
1000.000 44.90598
2000.000 89.81196
5000.000 224.52991
10,000.000 449.05981
20,000.000 898.11963
50,000.000 2245.29906
100,000.000 4490.59813
200,000.000 8981.19625
500,000.000 22,452.99063
1,000,000.000 44,905.98126
2,000,000.000 89,811.96252
XEM tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ