Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lisk và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lisk. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Lisks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Lisk là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


LSK ZRN
coinmill.com
0.50000 1,917,940
1.00000 3,835,890
2.00000 7,671,780
5.00000 19,179,450
10.00000 38,358,890
20.00000 76,717,780
50.00000 191,794,460
100.00000 383,588,910
200.00000 767,177,820
500.00000 1,917,944,560
1000.00000 3,835,889,120
2000.00000 7,671,778,240
5000.00000 19,179,445,590
10,000.00000 38,358,891,180
20,000.00000 76,717,782,360
50,000.00000 191,794,455,890
100,000.00000 383,588,911,780
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZRN LSK
coinmill.com
2,000,000 0.52139
5,000,000 1.30348
10,000,000 2.60696
20,000,000 5.21392
50,000,000 13.03479
100,000,000 26.06958
200,000,000 52.13915
500,000,000 130.34788
1,000,000,000 260.69575
2,000,000,000 521.39150
5,000,000,000 1303.47876
10,000,000,000 2606.95752
20,000,000,000 5213.91505
50,000,000,000 13,034.78762
100,000,000,000 26,069.57525
200,000,000,000 52,139.15050
500,000,000,000 130,347.87624
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ