Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Lesotho Loti (LSL) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lesotho Loti và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Lesotho Maloti để chuyển đổi loại tiền tệ.

Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LSL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


LSL ROL
coinmill.com
0.05 1788.41
0.10 3576.82
0.20 7153.64
0.50 17,884.09
1.00 35,768.19
2.00 71,536.37
5.00 178,840.93
10.00 357,681.86
20.00 715,363.72
50.00 1,788,409.30
100.00 3,576,818.59
200.00 7,153,637.19
500.00 17,884,092.97
1000.00 35,768,185.93
2000.00 71,536,371.87
5000.00 178,840,929.67
10,000.00 357,681,859.34
LSL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
ROL LSL
coinmill.com
2000.00 0.06
5000.00 0.14
10,000.00 0.28
20,000.00 0.56
50,000.00 1.40
100,000.00 2.80
200,000.00 5.59
500,000.00 13.98
1,000,000.00 27.96
2,000,000.00 55.92
5,000,000.00 139.79
10,000,000.00 279.58
20,000,000.00 559.16
50,000,000.00 1397.89
100,000,000.00 2795.78
200,000,000.00 5591.56
500,000,000.00 13,978.90
ROL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ