Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lesotho Loti và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Lesotho Maloti để chuyển đổi loại tiền tệ.

Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LSL UYU
coinmill.com
10.00 25.2
20.00 50.5
50.00 126.2
100.00 252.5
200.00 504.9
500.00 1262.3
1000.00 2524.6
2000.00 5049.1
5000.00 12,622.8
10,000.00 25,245.7
20,000.00 50,491.4
50,000.00 126,228.4
100,000.00 252,456.8
200,000.00 504,913.6
500,000.00 1,262,284.0
1,000,000.00 2,524,568.0
2,000,000.00 5,049,136.1
LSL tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
UYU LSL
coinmill.com
20.0 7.92
50.0 19.81
100.0 39.61
200.0 79.22
500.0 198.05
1000.0 396.11
2000.0 792.21
5000.0 1980.54
10,000.0 3961.07
20,000.0 7922.15
50,000.0 19,805.37
100,000.0 39,610.74
200,000.0 79,221.47
500,000.0 198,053.68
1,000,000.0 396,107.37
2,000,000.0 792,214.74
5,000,000.0 1,980,536.85
UYU tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ