Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lesotho Loti và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lesotho Maloti để chuyển đổi loại tiền tệ.

Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LSL XOF
coinmill.com
10.00 303
20.00 606
50.00 1516
100.00 3032
200.00 6065
500.00 15,162
1000.00 30,323
2000.00 60,647
5000.00 151,617
10,000.00 303,235
20,000.00 606,469
50,000.00 1,516,173
100,000.00 3,032,345
200,000.00 6,064,691
500,000.00 15,161,727
1,000,000.00 30,323,454
2,000,000.00 60,646,909
LSL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF LSL
coinmill.com
500 16.49
1000 32.98
2000 65.96
5000 164.89
10,000 329.78
20,000 659.56
50,000 1648.89
100,000 3297.78
200,000 6595.55
500,000 16,488.89
1,000,000 32,977.77
2,000,000 65,955.55
5,000,000 164,888.87
10,000,000 329,777.73
20,000,000 659,555.46
50,000,000 1,648,888.66
100,000,000 3,297,777.32
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ