Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Litecoin (LTC) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litecoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Litecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Litecoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu LTC có thể được viết LTC. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Litecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


LTC ZWR
coinmill.com
0.01000 8,733,663,645,302,627.00
0.02000 17,467,327,290,605,254.00
0.05000 43,668,318,226,513,136.00
0.10000 87,336,636,453,026,272.00
0.20000 92,233,720,368,547,760.00
0.50000 92,233,720,368,547,760.00
1.00000 92,233,720,368,547,760.00
2.00000 92,233,720,368,547,760.00
5.00000 92,233,720,368,547,760.00
10.00000 92,233,720,368,547,760.00
20.00000 92,233,720,368,547,760.00
50.00000 92,233,720,368,547,760.00
100.00000 92,233,720,368,547,760.00
200.00000 92,233,720,368,547,760.00
500.00000 92,233,720,368,547,760.00
1000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2000.00000 92,233,720,368,547,760.00
LTC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZWR LTC
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.00572
10,000,000,000,000,000.00 0.01145
20,000,000,000,000,000.00 0.02290
50,000,000,000,000,000.00 0.05725
92,233,720,368,547,760.00 0.11450
92,233,720,368,547,760.00 0.22900
92,233,720,368,547,760.00 0.57250
92,233,720,368,547,760.00 1.14499
92,233,720,368,547,760.00 2.28999
92,233,720,368,547,760.00 5.72497
92,233,720,368,547,760.00 11.44995
92,233,720,368,547,760.00 22.89990
92,233,720,368,547,760.00 57.24974
92,233,720,368,547,760.00 114.49949
92,233,720,368,547,760.00 228.99897
92,233,720,368,547,760.00 572.49743
92,233,720,368,547,760.00 1144.99486
ZWR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ