Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Litat Lituani (LTL) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


LTL MGF
coinmill.com
2.00 14,500
5.00 36,300
10.00 72,600
20.00 145,250
50.00 363,100
100.00 726,250
200.00 1,452,450
500.00 3,631,150
1000.00 7,262,250
2000.00 14,524,550
5000.00 36,311,350
10,000.00 72,622,650
20,000.00 145,245,300
50,000.00 363,113,250
100,000.00 726,226,550
200,000.00 1,452,453,050
500,000.00 3,631,132,650
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MGF LTL
coinmill.com
20,000 2.75
50,000 6.88
100,000 13.77
200,000 27.54
500,000 68.85
1,000,000 137.70
2,000,000 275.40
5,000,000 688.49
10,000,000 1376.98
20,000,000 2753.96
50,000,000 6884.90
100,000,000 13,769.81
200,000,000 27,539.62
500,000,000 68,849.04
1,000,000,000 137,698.08
2,000,000,000 275,396.16
5,000,000,000 688,490.41
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ