Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Litat Lituani (LTL) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


LTL RUR
coinmill.com
2.00 10
5.00 20
10.00 40
20.00 80
50.00 190
100.00 380
200.00 760
500.00 1910
1000.00 3820
2000.00 7630
5000.00 19,090
10,000.00 38,170
20,000.00 76,340
50,000.00 190,860
100,000.00 381,720
200,000.00 763,440
500,000.00 1,908,600
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
RUR LTL
coinmill.com
10 2.62
20 5.24
50 13.10
100 26.20
200 52.39
500 130.99
1000 261.97
2000 523.94
5000 1309.86
10,000 2619.72
20,000 5239.45
50,000 13,098.62
100,000 26,197.25
200,000 52,394.50
500,000 130,986.24
1,000,000 261,972.48
2,000,000 523,944.95
RUR tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ