Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Litat Lituani (LTL) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


LTL RUR
coinmill.com
2.00 54,040
5.00 135,110
10.00 270,210
20.00 540,420
50.00 1,351,060
100.00 2,702,120
200.00 5,404,250
500.00 13,510,620
1000.00 27,021,240
2000.00 54,042,480
5000.00 135,106,200
10,000.00 270,212,410
20,000.00 540,424,810
50,000.00 1,351,062,030
100,000.00 2,702,124,060
200,000.00 5,404,248,130
500,000.00 13,510,620,320
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
RUR LTL
coinmill.com
50,000 1.85
100,000 3.70
200,000 7.40
500,000 18.50
1,000,000 37.01
2,000,000 74.02
5,000,000 185.04
10,000,000 370.08
20,000,000 740.16
50,000,000 1850.40
100,000,000 3700.79
200,000,000 7401.58
500,000,000 18,503.96
1,000,000,000 37,007.92
2,000,000,000 74,015.85
5,000,000,000 185,039.62
10,000,000,000 370,079.23
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ