Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


LUF LYD
coinmill.com
20.0 2.669
50.0 6.672
100.0 13.344
200.0 26.687
500.0 66.719
1000.0 133.437
2000.0 266.874
5000.0 667.185
10,000.0 1334.371
20,000.0 2668.741
50,000.0 6671.853
100,000.0 13,343.706
200,000.0 26,687.412
500,000.0 66,718.530
1,000,000.0 133,437.060
2,000,000.0 266,874.120
5,000,000.0 667,185.299
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
LYD LUF
coinmill.com
5.000 37.5
10.000 75.0
20.000 150.0
50.000 374.5
100.000 749.5
200.000 1499.0
500.000 3747.0
1000.000 7494.0
2000.000 14,988.5
5000.000 37,471.0
10,000.000 74,941.5
20,000.000 149,883.5
50,000.000 374,708.5
100,000.000 749,417.0
200,000.000 1,498,834.0
500,000.000 3,747,085.0
1,000,000.000 7,494,170.0
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ