Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


LUF LYD
coinmill.com
20.0 2.629
50.0 6.574
100.0 13.147
200.0 26.295
500.0 65.737
1000.0 131.474
2000.0 262.948
5000.0 657.370
10,000.0 1314.739
20,000.0 2629.479
50,000.0 6573.697
100,000.0 13,147.394
200,000.0 26,294.788
500,000.0 65,736.970
1,000,000.0 131,473.940
2,000,000.0 262,947.881
5,000,000.0 657,369.702
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LYD LUF
coinmill.com
5.000 38.0
10.000 76.0
20.000 152.0
50.000 380.5
100.000 760.5
200.000 1521.0
500.000 3803.0
1000.000 7606.0
2000.000 15,212.0
5000.000 38,030.5
10,000.000 76,060.5
20,000.000 152,121.5
50,000.000 380,303.5
100,000.000 760,607.0
200,000.000 1,521,214.0
500,000.000 3,803,035.0
1,000,000.000 7,606,070.0
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ