Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


LUF MMK
coinmill.com
20.0 1200
50.0 2950
100.0 5900
200.0 11,800
500.0 29,450
1000.0 58,950
2000.0 117,900
5000.0 294,750
10,000.0 589,450
20,000.0 1,178,950
50,000.0 2,947,350
100,000.0 5,894,650
200,000.0 11,789,350
500,000.0 29,473,350
1,000,000.0 58,946,650
2,000,000.0 117,893,350
5,000,000.0 294,733,350
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MMK LUF
coinmill.com
2000 34.0
5000 85.0
10,000 169.5
20,000 339.5
50,000 848.0
100,000 1696.5
200,000 3393.0
500,000 8482.0
1,000,000 16,964.5
2,000,000 33,929.0
5,000,000 84,822.5
10,000,000 169,645.0
20,000,000 339,290.0
50,000,000 848,224.5
100,000,000 1,696,449.0
200,000,000 3,392,897.5
500,000,000 8,482,244.0
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ