Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


LUF MNC
coinmill.com
20.0 48.309
50.0 120.773
100.0 241.546
200.0 483.092
500.0 1207.730
1000.0 2415.460
2000.0 4830.920
5000.0 12,077.299
10,000.0 24,154.599
20,000.0 48,309.197
50,000.0 120,772.993
100,000.0 241,545.986
200,000.0 483,091.972
500,000.0 1,207,729.930
1,000,000.0 2,415,459.859
2,000,000.0 4,830,919.718
5,000,000.0 12,077,299.295
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MNC LUF
coinmill.com
50.000 20.5
100.000 41.5
200.000 83.0
500.000 207.0
1000.000 414.0
2000.000 828.0
5000.000 2070.0
10,000.000 4140.0
20,000.000 8280.0
50,000.000 20,700.0
100,000.000 41,400.0
200,000.000 82,800.0
500,000.000 207,000.0
1,000,000.000 414,000.0
2,000,000.000 827,999.5
5,000,000.000 2,069,999.0
10,000,000.000 4,139,998.5
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ