Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


LUF MNT
coinmill.com
20.0 2005
50.0 5012
100.0 10,024
200.0 20,049
500.0 50,121
1000.0 100,243
2000.0 200,486
5000.0 501,215
10,000.0 1,002,429
20,000.0 2,004,859
50,000.0 5,012,146
100,000.0 10,024,293
200,000.0 20,048,585
500,000.0 50,121,463
1,000,000.0 100,242,927
2,000,000.0 200,485,854
5,000,000.0 501,214,634
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MNT LUF
coinmill.com
2000 20.0
5000 50.0
10,000 100.0
20,000 199.5
50,000 499.0
100,000 997.5
200,000 1995.0
500,000 4988.0
1,000,000 9976.0
2,000,000 19,951.5
5,000,000 49,879.0
10,000,000 99,757.5
20,000,000 199,515.5
50,000,000 498,788.5
100,000,000 997,576.5
200,000,000 1,995,153.0
500,000,000 4,987,883.0
MNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ