Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LUF MZN
coinmill.com
20.0 35
50.0 86
100.0 173
200.0 345
500.0 863
1000.0 1726
2000.0 3451
5000.0 8628
10,000.0 17,255
20,000.0 34,510
50,000.0 86,276
100,000.0 172,551
200,000.0 345,103
500,000.0 862,756
1,000,000.0 1,725,513
2,000,000.0 3,451,025
5,000,000.0 8,627,563
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MZN LUF
coinmill.com
50 29.0
100 58.0
200 116.0
500 290.0
1000 579.5
2000 1159.0
5000 2897.5
10,000 5795.5
20,000 11,591.0
50,000 28,977.0
100,000 57,954.0
200,000 115,907.5
500,000 289,769.0
1,000,000 579,538.0
2,000,000 1,159,076.0
5,000,000 2,897,689.5
10,000,000 5,795,379.5
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ