Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LUF MZN
coinmill.com
20.0 36
50.0 89
100.0 178
200.0 356
500.0 890
1000.0 1779
2000.0 3558
5000.0 8896
10,000.0 17,792
20,000.0 35,584
50,000.0 88,960
100,000.0 177,920
200,000.0 355,841
500,000.0 889,602
1,000,000.0 1,779,203
2,000,000.0 3,558,407
5,000,000.0 8,896,017
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZN LUF
coinmill.com
50 28.0
100 56.0
200 112.5
500 281.0
1000 562.0
2000 1124.0
5000 2810.0
10,000 5620.5
20,000 11,241.0
50,000 28,102.5
100,000 56,205.0
200,000 112,410.0
500,000 281,024.5
1,000,000 562,049.5
2,000,000 1,124,098.5
5,000,000 2,810,246.5
10,000,000 5,620,492.5
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ