Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


LUF NANO
coinmill.com
20.0 0.12107
50.0 0.30268
100.0 0.60536
200.0 1.21073
500.0 3.02682
1000.0 6.05364
2000.0 12.10728
5000.0 30.26821
10,000.0 60.53641
20,000.0 121.07283
50,000.0 302.68207
100,000.0 605.36415
200,000.0 1210.72829
500,000.0 3026.82074
1,000,000.0 6053.64147
2,000,000.0 12,107.28294
5,000,000.0 30,268.20736
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NANO LUF
coinmill.com
0.20000 33.0
0.50000 82.5
1.00000 165.0
2.00000 330.5
5.00000 826.0
10.00000 1652.0
20.00000 3304.0
50.00000 8259.5
100.00000 16,519.0
200.00000 33,038.0
500.00000 82,595.0
1000.00000 165,190.0
2000.00000 330,379.5
5000.00000 825,949.0
10,000.00000 1,651,898.5
20,000.00000 3,303,796.5
50,000.00000 8,259,491.5
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ