Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


LUF NANO
coinmill.com
20.0 0.11707
50.0 0.29268
100.0 0.58536
200.0 1.17072
500.0 2.92681
1000.0 5.85362
2000.0 11.70724
5000.0 29.26810
10,000.0 58.53619
20,000.0 117.07239
50,000.0 292.68097
100,000.0 585.36195
200,000.0 1170.72390
500,000.0 2926.80975
1,000,000.0 5853.61950
2,000,000.0 11,707.23899
5,000,000.0 29,268.09748
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NANO LUF
coinmill.com
0.20000 34.0
0.50000 85.5
1.00000 171.0
2.00000 341.5
5.00000 854.0
10.00000 1708.5
20.00000 3416.5
50.00000 8541.5
100.00000 17,083.5
200.00000 34,167.0
500.00000 85,417.0
1000.00000 170,834.5
2000.00000 341,669.0
5000.00000 854,172.5
10,000.00000 1,708,344.5
20,000.00000 3,416,689.5
50,000.00000 8,541,723.5
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ