Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và NEO (NEO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa.


LUF NEO
coinmill.com
20.0 0.036535
50.0 0.091337
100.0 0.182673
200.0 0.365347
500.0 0.913367
1000.0 1.826734
2000.0 3.653468
5000.0 9.133670
10,000.0 18.267340
20,000.0 36.534680
50,000.0 91.336700
100,000.0 182.673400
200,000.0 365.346801
500,000.0 913.367002
1,000,000.0 1826.734003
2,000,000.0 3653.468007
5,000,000.0 9133.670017
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NEO LUF
coinmill.com
0.050000 27.5
0.100000 54.5
0.200000 109.5
0.500000 273.5
1.000000 547.5
2.000000 1095.0
5.000000 2737.0
10.000000 5474.5
20.000000 10,948.5
50.000000 27,371.5
100.000000 54,742.5
200.000000 109,485.0
500.000000 273,712.5
1000.000000 547,425.0
2000.000000 1,094,850.0
5000.000000 2,737,125.5
10,000.000000 5,474,251.0
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ