Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


LUF NGN
coinmill.com
20.0 258
50.0 644
100.0 1289
200.0 2578
500.0 6444
1000.0 12,888
2000.0 25,776
5000.0 64,441
10,000.0 128,882
20,000.0 257,764
50,000.0 644,409
100,000.0 1,288,819
200,000.0 2,577,638
500,000.0 6,444,094
1,000,000.0 12,888,188
2,000,000.0 25,776,376
5,000,000.0 64,440,940
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
NGN LUF
coinmill.com
500 39.0
1000 77.5
2000 155.0
5000 388.0
10,000 776.0
20,000 1552.0
50,000 3879.5
100,000 7759.0
200,000 15,518.0
500,000 38,795.0
1,000,000 77,590.5
2,000,000 155,181.0
5,000,000 387,952.0
10,000,000 775,904.5
20,000,000 1,551,808.5
50,000,000 3,879,521.5
100,000,000 7,759,042.5
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ