Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa.


LUF NGN
coinmill.com
20.0 741
50.0 1851
100.0 3703
200.0 7405
500.0 18,513
1000.0 37,027
2000.0 74,053
5000.0 185,133
10,000.0 370,267
20,000.0 740,533
50,000.0 1,851,333
100,000.0 3,702,667
200,000.0 7,405,333
500,000.0 18,513,333
1,000,000.0 37,026,667
2,000,000.0 74,053,333
5,000,000.0 185,133,333
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NGN LUF
coinmill.com
1000 27.0
2000 54.0
5000 135.0
10,000 270.0
20,000 540.0
50,000 1350.5
100,000 2701.0
200,000 5401.5
500,000 13,504.0
1,000,000 27,007.5
2,000,000 54,015.0
5,000,000 135,038.0
10,000,000 270,075.5
20,000,000 540,151.0
50,000,000 1,350,378.0
100,000,000 2,700,756.0
200,000,000 5,401,512.5
NGN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ