Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


LUF NGN
coinmill.com
20.0 253
50.0 633
100.0 1266
200.0 2532
500.0 6329
1000.0 12,658
2000.0 25,316
5000.0 63,290
10,000.0 126,580
20,000.0 253,160
50,000.0 632,900
100,000.0 1,265,801
200,000.0 2,531,602
500,000.0 6,329,004
1,000,000.0 12,658,009
2,000,000.0 25,316,017
5,000,000.0 63,290,043
LUF tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
NGN LUF
coinmill.com
500 39.5
1000 79.0
2000 158.0
5000 395.0
10,000 790.0
20,000 1580.0
50,000 3950.0
100,000 7900.0
200,000 15,800.5
500,000 39,500.5
1,000,000 79,001.5
2,000,000 158,002.5
5,000,000 395,007.0
10,000,000 790,013.5
20,000,000 1,580,027.5
50,000,000 3,950,068.5
100,000,000 7,900,137.0
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ