Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


LUF NMC
coinmill.com
20.0 0.4091
50.0 1.0227
100.0 2.0453
200.0 4.0906
500.0 10.2266
1000.0 20.4532
2000.0 40.9065
5000.0 102.2662
10,000.0 204.5323
20,000.0 409.0647
50,000.0 1022.6617
100,000.0 2045.3234
200,000.0 4090.6469
500,000.0 10,226.6172
1,000,000.0 20,453.2344
2,000,000.0 40,906.4688
5,000,000.0 102,266.1720
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NMC LUF
coinmill.com
0.5000 24.5
1.0000 49.0
2.0000 98.0
5.0000 244.5
10.0000 489.0
20.0000 978.0
50.0000 2444.5
100.0000 4889.0
200.0000 9778.5
500.0000 24,446.0
1000.0000 48,892.0
2000.0000 97,784.0
5000.0000 244,460.0
10,000.0000 488,920.0
20,000.0000 977,840.5
50,000.0000 2,444,601.0
100,000.0000 4,889,202.5
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ