Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LUF NVC
coinmill.com
20.0 1.87878
50.0 4.69696
100.0 9.39392
200.0 18.78785
500.0 46.96962
1000.0 93.93925
2000.0 187.87849
5000.0 469.69623
10,000.0 939.39245
20,000.0 1878.78491
50,000.0 4696.96227
100,000.0 9393.92455
200,000.0 18,787.84910
500,000.0 46,969.62275
1,000,000.0 93,939.24550
2,000,000.0 187,878.49099
5,000,000.0 469,696.22748
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NVC LUF
coinmill.com
2.00000 21.5
5.00000 53.0
10.00000 106.5
20.00000 213.0
50.00000 532.5
100.00000 1064.5
200.00000 2129.0
500.00000 5322.5
1000.00000 10,645.0
2000.00000 21,290.5
5000.00000 53,226.0
10,000.00000 106,452.0
20,000.00000 212,903.5
50,000.00000 532,259.0
100,000.00000 1,064,518.0
200,000.00000 2,129,035.5
500,000.00000 5,322,589.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ