Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


LUF OMR
coinmill.com
20.0 0.210
50.0 0.525
100.0 1.045
200.0 2.095
500.0 5.235
1000.0 10.465
2000.0 20.930
5000.0 52.330
10,000.0 104.660
20,000.0 209.325
50,000.0 523.305
100,000.0 1046.615
200,000.0 2093.225
500,000.0 5233.065
1,000,000.0 10,466.125
2,000,000.0 20,932.255
5,000,000.0 52,330.635
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
OMR LUF
coinmill.com
0.200 19.0
0.500 48.0
1.000 95.5
2.000 191.0
5.000 477.5
10.000 955.5
20.000 1911.0
50.000 4777.5
100.000 9554.5
200.000 19,109.5
500.000 47,773.0
1000.000 95,546.5
2000.000 191,092.5
5000.000 477,731.5
10,000.000 955,463.0
20,000.000 1,910,926.5
50,000.000 4,777,316.0
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ