Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Peercoin (PPC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Peercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peercoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Peercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPC có thể được viết PPC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Peercoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPC có 15 chữ số có nghĩa.


LUF PPC
coinmill.com
20.0 0.0666
50.0 0.1665
100.0 0.3329
200.0 0.6658
500.0 1.6645
1000.0 3.3290
2000.0 6.6580
5000.0 16.6451
10,000.0 33.2902
20,000.0 66.5804
50,000.0 166.4511
100,000.0 332.9022
200,000.0 665.8044
500,000.0 1664.5111
1,000,000.0 3329.0222
2,000,000.0 6658.0443
5,000,000.0 16,645.1108
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PPC LUF
coinmill.com
0.1000 30.0
0.2000 60.0
0.5000 150.0
1.0000 300.5
2.0000 601.0
5.0000 1502.0
10.0000 3004.0
20.0000 6008.0
50.0000 15,019.5
100.0000 30,039.0
200.0000 60,077.5
500.0000 150,194.5
1000.0000 300,388.5
2000.0000 600,777.0
5000.0000 1,501,942.5
10,000.0000 3,003,885.0
20,000.0000 6,007,770.0
PPC tỷ lệ
7 tháng Mười 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ