Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


LUF PPT
coinmill.com
20.0 0.52099
50.0 1.30247
100.0 2.60493
200.0 5.20987
500.0 13.02467
1000.0 26.04933
2000.0 52.09866
5000.0 130.24666
10,000.0 260.49332
20,000.0 520.98665
50,000.0 1302.46662
100,000.0 2604.93325
200,000.0 5209.86650
500,000.0 13,024.66625
1,000,000.0 26,049.33250
2,000,000.0 52,098.66499
5,000,000.0 130,246.66249
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PPT LUF
coinmill.com
0.50000 19.0
1.00000 38.5
2.00000 77.0
5.00000 192.0
10.00000 384.0
20.00000 768.0
50.00000 1919.5
100.00000 3839.0
200.00000 7677.5
500.00000 19,194.5
1000.00000 38,388.5
2000.00000 76,777.5
5000.00000 191,943.5
10,000.00000 383,887.0
20,000.00000 767,774.0
50,000.00000 1,919,435.0
100,000.00000 3,838,870.0
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ