Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


LUF PPT
coinmill.com
20.0 0.53921
50.0 1.34804
100.0 2.69607
200.0 5.39214
500.0 13.48035
1000.0 26.96071
2000.0 53.92142
5000.0 134.80354
10,000.0 269.60709
20,000.0 539.21418
50,000.0 1348.03545
100,000.0 2696.07090
200,000.0 5392.14180
500,000.0 13,480.35450
1,000,000.0 26,960.70900
2,000,000.0 53,921.41799
5,000,000.0 134,803.54498
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PPT LUF
coinmill.com
0.50000 18.5
1.00000 37.0
2.00000 74.0
5.00000 185.5
10.00000 371.0
20.00000 742.0
50.00000 1854.5
100.00000 3709.0
200.00000 7418.0
500.00000 18,545.5
1000.00000 37,091.0
2000.00000 74,182.0
5000.00000 185,455.0
10,000.00000 370,910.0
20,000.00000 741,820.5
50,000.00000 1,854,550.5
100,000.00000 3,709,101.5
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ