Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu PYG có thể được viết G. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


LUF PYG
coinmill.com
20.0 4066
50.0 10,165
100.0 20,330
200.0 40,661
500.0 101,651
1000.0 203,303
2000.0 406,606
5000.0 1,016,515
10,000.0 2,033,030
20,000.0 4,066,059
50,000.0 10,165,148
100,000.0 20,330,296
200,000.0 40,660,593
500,000.0 101,651,482
1,000,000.0 203,302,963
2,000,000.0 406,605,927
5,000,000.0 1,016,514,817
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
PYG LUF
coinmill.com
5000 24.5
10,000 49.0
20,000 98.5
50,000 246.0
100,000 492.0
200,000 984.0
500,000 2459.5
1,000,000 4919.0
2,000,000 9837.5
5,000,000 24,594.0
10,000,000 49,187.5
20,000,000 98,375.5
50,000,000 245,938.5
100,000,000 491,876.5
200,000,000 983,753.5
500,000,000 2,459,383.5
1,000,000,000 4,918,767.5
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ