Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


LUF RDD
coinmill.com
20.0 860
50.0 2150
100.0 4290
200.0 8580
500.0 21,460
1000.0 42,910
2000.0 85,830
5000.0 214,570
10,000.0 429,140
20,000.0 858,290
50,000.0 2,145,720
100,000.0 4,291,450
200,000.0 8,582,890
500,000.0 21,457,230
1,000,000.0 42,914,450
2,000,000.0 85,828,900
5,000,000.0 214,572,260
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
RDD LUF
coinmill.com
1000 23.5
2000 46.5
5000 116.5
10,000 233.0
20,000 466.0
50,000 1165.0
100,000 2330.0
200,000 4660.5
500,000 11,651.0
1,000,000 23,302.0
2,000,000 46,604.5
5,000,000 116,511.0
10,000,000 233,021.5
20,000,000 466,043.5
50,000,000 1,165,108.5
100,000,000 2,330,217.5
200,000,000 4,660,434.5
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ