Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


LUF RWF
coinmill.com
20.0 824
50.0 2059
100.0 4118
200.0 8236
500.0 20,591
1000.0 41,182
2000.0 82,364
5000.0 205,910
10,000.0 411,820
20,000.0 823,639
50,000.0 2,059,098
100,000.0 4,118,196
200,000.0 8,236,393
500,000.0 20,590,982
1,000,000.0 41,181,964
2,000,000.0 82,363,928
5,000,000.0 205,909,820
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
RWF LUF
coinmill.com
1000 24.5
2000 48.5
5000 121.5
10,000 243.0
20,000 485.5
50,000 1214.0
100,000 2428.0
200,000 4856.5
500,000 12,141.0
1,000,000 24,282.5
2,000,000 48,565.0
5,000,000 121,412.5
10,000,000 242,824.5
20,000,000 485,649.5
50,000,000 1,214,123.5
100,000,000 2,428,247.5
200,000,000 4,856,495.0
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ