Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


LUF RWF
coinmill.com
20.0 634
50.0 1584
100.0 3168
200.0 6337
500.0 15,841
1000.0 31,683
2000.0 63,365
5000.0 158,413
10,000.0 316,825
20,000.0 633,650
50,000.0 1,584,126
100,000.0 3,168,252
200,000.0 6,336,504
500,000.0 15,841,259
1,000,000.0 31,682,519
2,000,000.0 63,365,038
5,000,000.0 158,412,594
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
RWF LUF
coinmill.com
1000 31.5
2000 63.0
5000 158.0
10,000 315.5
20,000 631.5
50,000 1578.0
100,000 3156.5
200,000 6312.5
500,000 15,781.5
1,000,000 31,563.0
2,000,000 63,126.5
5,000,000 157,815.5
10,000,000 315,631.5
20,000,000 631,263.0
50,000,000 1,578,157.5
100,000,000 3,156,314.5
200,000,000 6,312,629.5
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ