Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


LUF SNT
coinmill.com
20.0 15.445
50.0 38.613
100.0 77.227
200.0 154.453
500.0 386.133
1000.0 772.266
2000.0 1544.532
5000.0 3861.330
10,000.0 7722.661
20,000.0 15,445.322
50,000.0 38,613.305
100,000.0 77,226.609
200,000.0 154,453.219
500,000.0 386,133.047
1,000,000.0 772,266.095
2,000,000.0 1,544,532.190
5,000,000.0 3,861,330.474
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SNT LUF
coinmill.com
20.000 26.0
50.000 64.5
100.000 129.5
200.000 259.0
500.000 647.5
1000.000 1295.0
2000.000 2590.0
5000.000 6474.5
10,000.000 12,949.0
20,000.000 25,898.0
50,000.000 64,744.5
100,000.000 129,489.0
200,000.000 258,978.0
500,000.000 647,445.0
1,000,000.000 1,294,890.5
2,000,000.000 2,589,781.0
5,000,000.000 6,474,452.5
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ