Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


LUF SOS
coinmill.com
20.0 309
50.0 772
100.0 1544
200.0 3088
500.0 7719
1000.0 15,439
2000.0 30,878
5000.0 77,194
10,000.0 154,388
20,000.0 308,776
50,000.0 771,940
100,000.0 1,543,880
200,000.0 3,087,759
500,000.0 7,719,398
1,000,000.0 15,438,797
2,000,000.0 30,877,594
5,000,000.0 77,193,985
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SOS LUF
coinmill.com
500 32.5
1000 65.0
2000 129.5
5000 324.0
10,000 647.5
20,000 1295.5
50,000 3238.5
100,000 6477.0
200,000 12,954.5
500,000 32,386.0
1,000,000 64,772.0
2,000,000 129,544.0
5,000,000 323,859.5
10,000,000 647,719.0
20,000,000 1,295,437.5
50,000,000 3,238,594.5
100,000,000 6,477,188.5
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ