Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


LUF SOS
coinmill.com
20.0 313
50.0 783
100.0 1567
200.0 3134
500.0 7835
1000.0 15,669
2000.0 31,339
5000.0 78,347
10,000.0 156,693
20,000.0 313,386
50,000.0 783,466
100,000.0 1,566,932
200,000.0 3,133,865
500,000.0 7,834,662
1,000,000.0 15,669,323
2,000,000.0 31,338,647
5,000,000.0 78,346,617
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
SOS LUF
coinmill.com
500 32.0
1000 64.0
2000 127.5
5000 319.0
10,000 638.0
20,000 1276.5
50,000 3191.0
100,000 6382.0
200,000 12,764.0
500,000 31,909.5
1,000,000 63,819.0
2,000,000 127,638.0
5,000,000 319,095.0
10,000,000 638,189.5
20,000,000 1,276,379.5
50,000,000 3,190,948.5
100,000,000 6,381,896.5
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ