Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


LUF TND
coinmill.com
20.0 1.670
50.0 4.175
100.0 8.350
200.0 16.700
500.0 41.750
1000.0 83.500
2000.0 167.005
5000.0 417.510
10,000.0 835.020
20,000.0 1670.035
50,000.0 4175.090
100,000.0 8350.185
200,000.0 16,700.365
500,000.0 41,750.915
1,000,000.0 83,501.830
2,000,000.0 167,003.655
5,000,000.0 417,509.145
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TND LUF
coinmill.com
2.000 24.0
5.000 60.0
10.000 120.0
20.000 239.5
50.000 599.0
100.000 1197.5
200.000 2395.0
500.000 5988.0
1000.000 11,976.0
2000.000 23,951.5
5000.000 59,879.0
10,000.000 119,758.0
20,000.000 239,515.5
50,000.000 598,789.5
100,000.000 1,197,578.5
200,000.000 2,395,157.0
500,000.000 5,987,893.0
TND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ