Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


LUF TND
coinmill.com
20.0 0.195
50.0 0.495
100.0 0.985
200.0 1.975
500.0 4.930
1000.0 9.865
2000.0 19.730
5000.0 49.320
10,000.0 98.640
20,000.0 197.275
50,000.0 493.195
100,000.0 986.385
200,000.0 1972.770
500,000.0 4931.930
1,000,000.0 9863.860
2,000,000.0 19,727.720
5,000,000.0 49,319.305
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TND LUF
coinmill.com
0.200 20.5
0.500 50.5
1.000 101.5
2.000 203.0
5.000 507.0
10.000 1014.0
20.000 2027.5
50.000 5069.0
100.000 10,138.0
200.000 20,276.0
500.000 50,690.0
1000.000 101,380.0
2000.000 202,760.5
5000.000 506,901.0
10,000.000 1,013,802.0
20,000.000 2,027,603.5
50,000.000 5,069,009.0
TND tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ