Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LUF VEN
coinmill.com
20.0 0.3519
50.0 0.8799
100.0 1.7597
200.0 3.5194
500.0 8.7985
1000.0 17.5970
2000.0 35.1941
5000.0 87.9852
10,000.0 175.9705
20,000.0 351.9409
50,000.0 879.8523
100,000.0 1759.7046
200,000.0 3519.4093
500,000.0 8798.5231
1,000,000.0 17,597.0463
2,000,000.0 35,194.0925
5,000,000.0 87,985.2314
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEN LUF
coinmill.com
0.5000 28.5
1.0000 57.0
2.0000 113.5
5.0000 284.0
10.0000 568.5
20.0000 1136.5
50.0000 2841.5
100.0000 5683.0
200.0000 11,365.5
500.0000 28,414.0
1000.0000 56,827.5
2000.0000 113,655.5
5000.0000 284,138.5
10,000.0000 568,277.0
20,000.0000 1,136,554.5
50,000.0000 2,841,386.0
100,000.0000 5,682,772.0
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ