Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


LUF VEN
coinmill.com
20.0 0.3640
50.0 0.9099
100.0 1.8198
200.0 3.6397
500.0 9.0992
1000.0 18.1983
2000.0 36.3967
5000.0 90.9917
10,000.0 181.9835
20,000.0 363.9670
50,000.0 909.9174
100,000.0 1819.8349
200,000.0 3639.6698
500,000.0 9099.1744
1,000,000.0 18,198.3488
2,000,000.0 36,396.6975
5,000,000.0 90,991.7438
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEN LUF
coinmill.com
0.5000 27.5
1.0000 55.0
2.0000 110.0
5.0000 275.0
10.0000 549.5
20.0000 1099.0
50.0000 2747.5
100.0000 5495.0
200.0000 10,990.0
500.0000 27,475.0
1000.0000 54,950.0
2000.0000 109,900.0
5000.0000 274,750.0
10,000.0000 549,500.5
20,000.0000 1,099,001.0
50,000.0000 2,747,502.0
100,000.0000 5,495,004.0
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ