Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


LUF VERI
coinmill.com
20.0 0.017803
50.0 0.044509
100.0 0.089017
200.0 0.178035
500.0 0.445087
1000.0 0.890175
2000.0 1.780349
5000.0 4.450873
10,000.0 8.901745
20,000.0 17.803490
50,000.0 44.508726
100,000.0 89.017452
200,000.0 178.034903
500,000.0 445.087258
1,000,000.0 890.174516
2,000,000.0 1780.349032
5,000,000.0 4450.872579
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
VERI LUF
coinmill.com
0.020000 22.5
0.050000 56.0
0.100000 112.5
0.200000 224.5
0.500000 561.5
1.000000 1123.5
2.000000 2247.0
5.000000 5617.0
10.000000 11,234.0
20.000000 22,467.5
50.000000 56,169.0
100.000000 112,337.5
200.000000 224,675.0
500.000000 561,687.5
1000.000000 1,123,375.0
2000.000000 2,246,750.5
5000.000000 5,616,876.0
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ