Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


LUF VND
coinmill.com
20.0 14,400
50.0 36,200
100.0 72,400
200.0 144,600
500.0 361,600
1000.0 723,000
2000.0 1,446,200
5000.0 3,615,400
10,000.0 7,230,800
20,000.0 14,461,600
50,000.0 36,153,800
100,000.0 72,307,600
200,000.0 144,615,000
500,000.0 361,537,600
1,000,000.0 723,075,200
2,000,000.0 1,446,150,600
5,000,000.0 3,615,376,400
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VND LUF
coinmill.com
20,000 27.5
50,000 69.0
100,000 138.5
200,000 276.5
500,000 691.5
1,000,000 1383.0
2,000,000 2766.0
5,000,000 6915.0
10,000,000 13,830.0
20,000,000 27,659.5
50,000,000 69,149.0
100,000,000 138,298.0
200,000,000 276,596.5
500,000,000 691,491.0
1,000,000,000 1,382,982.0
2,000,000,000 2,765,963.5
5,000,000,000 6,914,909.0
VND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ