Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


LUF VND
coinmill.com
20.0 13,000
50.0 32,600
100.0 65,000
200.0 130,000
500.0 325,000
1000.0 650,000
2000.0 1,300,000
5000.0 3,250,200
10,000.0 6,500,400
20,000.0 13,000,800
50,000.0 32,501,800
100,000.0 65,003,800
200,000.0 130,007,400
500,000.0 325,018,800
1,000,000.0 650,037,400
2,000,000.0 1,300,074,800
5,000,000.0 3,250,187,200
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
VND LUF
coinmill.com
20,000 31.0
50,000 77.0
100,000 154.0
200,000 307.5
500,000 769.0
1,000,000 1538.5
2,000,000 3076.5
5,000,000 7692.0
10,000,000 15,383.5
20,000,000 30,767.5
50,000,000 76,918.5
100,000,000 153,837.5
200,000,000 307,674.5
500,000,000 769,186.5
1,000,000,000 1,538,373.0
2,000,000,000 3,076,746.0
5,000,000,000 7,691,865.0
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ