Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


LUF WDC
coinmill.com
20.0 2419.915
50.0 6049.788
100.0 12,099.576
200.0 24,199.152
500.0 60,497.880
1000.0 120,995.761
2000.0 241,991.521
5000.0 604,978.803
10,000.0 1,209,957.606
20,000.0 2,419,915.213
50,000.0 6,049,788.032
100,000.0 12,099,576.064
200,000.0 24,199,152.128
500,000.0 60,497,880.320
1,000,000.0 120,995,760.641
2,000,000.0 241,991,521.281
5,000,000.0 604,978,803.203
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WDC LUF
coinmill.com
5000.000 41.5
10,000.000 82.5
20,000.000 165.5
50,000.000 413.0
100,000.000 826.5
200,000.000 1653.0
500,000.000 4132.5
1,000,000.000 8265.0
2,000,000.000 16,529.5
5,000,000.000 41,324.0
10,000,000.000 82,647.5
20,000,000.000 165,295.0
50,000,000.000 413,237.5
100,000,000.000 826,475.0
200,000,000.000 1,652,950.5
500,000,000.000 4,132,376.0
1,000,000,000.000 8,264,752.5
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ