Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LUF XCC
coinmill.com
20.0 0.256
50.0 0.640
100.0 1.280
200.0 2.560
500.0 6.399
1000.0 12.798
2000.0 25.597
5000.0 63.991
10,000.0 127.983
20,000.0 255.965
50,000.0 639.913
100,000.0 1279.826
200,000.0 2559.651
500,000.0 6399.128
1,000,000.0 12,798.256
2,000,000.0 25,596.512
5,000,000.0 63,991.281
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XCC LUF
coinmill.com
0.500 39.0
1.000 78.0
2.000 156.5
5.000 390.5
10.000 781.5
20.000 1562.5
50.000 3907.0
100.000 7813.5
200.000 15,627.0
500.000 39,068.0
1000.000 78,135.5
2000.000 156,271.5
5000.000 390,678.0
10,000.000 781,356.5
20,000.000 1,562,713.0
50,000.000 3,906,782.0
100,000.000 7,813,564.5
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ