Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


LUF XLM
coinmill.com
20.0 2.558
50.0 6.394
100.0 12.788
200.0 25.577
500.0 63.941
1000.0 127.883
2000.0 255.766
5000.0 639.415
10,000.0 1278.830
20,000.0 2557.659
50,000.0 6394.148
100,000.0 12,788.296
200,000.0 25,576.593
500,000.0 63,941.482
1,000,000.0 127,882.965
2,000,000.0 255,765.930
5,000,000.0 639,414.825
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XLM LUF
coinmill.com
5.000 39.0
10.000 78.0
20.000 156.5
50.000 391.0
100.000 782.0
200.000 1564.0
500.000 3910.0
1000.000 7819.5
2000.000 15,639.5
5000.000 39,098.0
10,000.000 78,196.5
20,000.000 156,393.0
50,000.000 390,982.5
100,000.000 781,965.0
200,000.000 1,563,930.0
500,000.000 3,909,825.0
1,000,000.000 7,819,650.0
XLM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ