Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


LUF XLM
coinmill.com
20.0 5.185
50.0 12.962
100.0 25.924
200.0 51.847
500.0 129.618
1000.0 259.236
2000.0 518.471
5000.0 1296.178
10,000.0 2592.355
20,000.0 5184.711
50,000.0 12,961.776
100,000.0 25,923.553
200,000.0 51,847.105
500,000.0 129,617.763
1,000,000.0 259,235.527
2,000,000.0 518,471.053
5,000,000.0 1,296,177.633
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XLM LUF
coinmill.com
5.000 19.5
10.000 38.5
20.000 77.0
50.000 193.0
100.000 385.5
200.000 771.5
500.000 1928.5
1000.000 3857.5
2000.000 7715.0
5000.000 19,287.5
10,000.000 38,575.0
20,000.000 77,150.0
50,000.000 192,875.0
100,000.000 385,749.5
200,000.000 771,499.0
500,000.000 1,928,748.0
1,000,000.000 3,857,496.0
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ