Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Bitmonero (XMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Luxembourgian Franc và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Luxembourgian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Luxembourgian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


LUF XMR
coinmill.com
20.0 0.0010
50.0 0.0025
100.0 0.0051
200.0 0.0102
500.0 0.0255
1000.0 0.0510
2000.0 0.1019
5000.0 0.2549
10,000.0 0.5097
20,000.0 1.0195
50,000.0 2.5487
100,000.0 5.0974
200,000.0 10.1947
500,000.0 25.4869
1,000,000.0 50.9737
2,000,000.0 101.9474
5,000,000.0 254.8685
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XMR LUF
coinmill.com
0.0010 19.5
0.0020 39.0
0.0050 98.0
0.0100 196.0
0.0200 392.5
0.0500 981.0
0.1000 1962.0
0.2000 3923.5
0.5000 9809.0
1.0000 19,618.0
2.0000 39,236.0
5.0000 98,090.0
10.0000 196,179.5
20.0000 392,359.0
50.0000 980,898.0
100.0000 1,961,795.5
200.0000 3,923,591.5
XMR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ